JAEGER-LECOULTRE
CÂY ĐẠI THỤ PHỦ BÓNG VALLÉE DE JOUX
Tại vùng Vallée de Joux, nơi con người bị địa hình cô lập và được những mùa đông ảm đạm mênh mang trui rèn đức tính kiên nhẫn, một di sản vang danh giới đồng hồ cao cấp được ra đời 192 năm về trước. Chúng ta đang nói về Jaeger-LeCoultre – thương hiệu đồng hồ cao cấp được hậu thế xưng tụng là “Nhà Chế Tác cho các nhà chế tác”.
Hạt giống cầu toàn
Năm 1833, Antoine LeCoultre thiết lập xưởng chế tác đầu tiên sau khi rời bỏ công việc rèn truyền thống của gia đình. Trong bối cảnh ngành đồng hồ Thụy Sĩ lúc bấy giờ vẫn vận hành theo mô hình phân tán chuyên hoá – nơi mỗi bộ phận của chiếc đồng hồ được sản xuất tại một hộ gia đình riêng biệt. Tư duy cấp tiến đã thúc giục Antoine đã chọn một con đường khác: kiểm soát sự chính xác tới tận gốc rễ.
Một trong những phát minh vĩ đại nhất của Antoine LeCoultre là chiếc Millionomètre vào năm 1844, một thiết bị đo lường chính xác đến một phần nghìn milimet – một đột phá chưa từng có vào thời điểm đó. Trước khi có Millionomètre, các linh kiện được gọt giũa theo cảm giác và sự ước chừng của nghệ nhân; sau nó, mọi thứ trở thành những thuật toán tinh xảo ‘ám’ vào từng bánh răng.
Thiết bị này đã thay đổi hoàn toàn cách thức đo lường và sản xuất linh kiện đồng hồ, nâng cao độ chính xác lên một tầm cao mới. Trước khi có Millionomètre, các linh kiện được gọt giũa theo cảm giác và sự ước chừng của nghệ nhân; Sau nó, mọi thứ trở thành khoa học thực nghiệm.
"La Grande Maison"
Bước nảy mầm cấp tiến
Đến thế hệ tiếp theo của gia đình LeCoultre, khái niệm “La Grande Maison” được hiện thực hóa không phải để phô trương quy mô, mà để giải quyết bài toán về sự đồng nhất. Bằng cách quy tụ hơn 500 nghệ nhân và 180 kỹ nghệ khác nhau dưới một mái nhà duy nhất vào năm 1888, LeCoultre đã phá vỡ cấu trúc sản xuất manh mún của thung lũng chất chứa di sản nhưng chưa sẵn sàng tái thiết trước thế giới mới. Nền móng này, cộng thêm chặng đường thăng hoa kế tiếp đã khiến JLC được coi là biểu tượng cao nhất của sản xuất đồng hồ in-house.
Việc tích hợp toàn diện từ luyện kim, chế tạo máy móc đến lắp ráp chi tiết siêu nhỏ đã biến nhà máy tại Le Sentier thành một trung tâm tri thức cơ khí. Điều này lý giải tại sao trong suốt nửa sau thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, LeCoultre trở thành nhà cung cấp bộ máy được hầu hết các thương hiệu lớn nhất tại Geneva tín nhiệm.
Những cái tên như Patek Philippe hay Vacheron Constantin đều từng tìm đến đây để mua những bộ máy thô có độ tin cậy cao nhất, khẳng định vị thế “Watchmaker of Watchmakers” – nhà chế tác của những nhà chế tác. Đây là một danh hiệu được xây dựng dựa trên năng lực sản xuất thực tế và số lượng bằng sáng chế, thay vì các chiến dịch quảng cáo.
Quả ngọt kim khí
Sự chuyển mình của thương hiệu sang danh xưng Jaeger-LeCoultre vào năm 1937 là kết quả của một thách thức kỹ thuật hơn là một thỏa thuận thương mại đơn thuần. Năm 1903, nghệ nhân Edmond Jaeger tại Paris đưa ra yêu cầu về một bộ máy siêu mỏng mà ít ai tin rằng có thể thực hiện được ở quy mô công nghiệp. Jacques-David LeCoultre, cháu nội của Antoine, đã chấp nhận và vượt qua giới hạn đó. Sự hợp tác này mang đến một sự giao thoa đặc biệt: tư duy thẩm mỹ sắc sảo, phóng khoáng của Paris gặp gỡ sự kỷ luật, chuẩn xác của vùng Jura. Những sản phẩm ra đời sau đó không đi theo lối mòn của đồng hồ trang sức đơn thuần mà luôn chứa đựng giải pháp cơ khí cho vấn đề thực tế.
Chiếc Reverso năm 1931 là một ví dụ điển hình. Nó không được thiết kế để trở thành một biểu tượng thời trang Art Deco, mà để bảo vệ mặt kính đồng hồ trước những va chạm mãnh liệt trên sân Polo của các sĩ quan Anh tại Ấn Độ. Cơ chế xoay lật mặt số là một lời giải thông minh cho bài toán về độ bền vật lý, đồng thời vô tình tạo ra một không gian trống ở mặt lưng để người dùng có thể cá nhân hóa – một thặng dư thi vị nằm ngoài dự tính ban đầu của các kỹ sư.
Song song với những thành tựu về đồng hồ đeo tay, Jaeger-LeCoultre còn tạo ra Atmos – một sáng tạo siêu phàm đã chạm ngưỡng thực thể cơ khí khi gần như tách biệt khỏi các quy luật năng lượng thông thường. Được phát triển dựa trên nguyên lý của Jean-Léon Reutter, Atmos vận hành bằng sự giãn nở của hỗn hợp khí trong một hộp kín khi nhiệt độ môi trường thay đổi. Một sự biến thiên chỉ 1 độ C cũng đủ để duy trì hoạt động cho cỗ máy trong 48 giờ.
Nó không phục vụ số đông, nhưng nó duy trì một tiêu chuẩn về khả năng thu nhỏ hóa mà ngành cơ khí luôn khao khát – bằng chứng là Nữ hoàng Elizabeth II đã đeo một chiếc đồng hồ sử dụng bộ máy này trong lễ đăng quang của mình.
Trong một thế giới luôn tìm cách tối ưu hóa pin và điện năng, Atmos tồn tại như một minh chứng cho việc khai thác năng lượng từ sự tĩnh lặng của môi trường xung quanh. Bên cạnh đó, việc duy trì sản xuất Calibre 101 từ năm 1929 đến nay – bộ máy cơ nhỏ nhất thế giới với trọng lượng chưa đầy 1 gram – cho thấy nỗ lực bảo tồn những kỹ nghệ cực đoan của nhà mốt.
Cây đại thụ của thung lũng Joux
Di sản của Jaeger-LeCoultre sau gần hai thế kỷ không nằm ở những con số doanh thu hay sự phủ sóng của người nổi tiếng. Nó nằm ở thực tế rằng đây là một trong số rất ít những nhà sản xuất thực thụ còn sót lại, nơi người ta có thể tìm thấy mọi công đoạn từ thiết kế bộ máy, sản xuất vỏ đến các kỹ nghệ thủ công hiếm có như tráng men hay nạm đá quý dưới một mái nhà duy nhất.
Vẫn tọa lạc ở đúng nơi thành lập cách đây hơn 190 năm, Jaeger-LeCoultre ngày nay không chỉ tồn tại như một cái tên biểu tượng trong ngành chế tác đồng hồ, mà còn là chứng nhân của lịch sử và kỹ nghệ lâu đời.
Sự gắn bó với thung lũng Vallée de Joux không chỉ là vấn đề địa lý, mà là sự bảo tồn một hệ sinh thái tri thức. Mỗi chiếc đồng hồ ra đời từ đây là kết quả của sự tổng hòa giữa những cỗ máy tự động chính xác của thế kỷ 21 và những đôi bàn tay nhẫn nại đã kế thừa kỹ năng từ thế kỷ 19. Jaeger-LeCoultre không đại diện cho một sự xa hoa hào nhoáng, mà đại diện cho sự uy nghiêm của trí tuệ kỹ thuật, nơi mỗi chuyển động của bánh răng đều mang trong mình sức nặng của lịch sử và sự kiên định với những đơn vị đo lường nhỏ nhất. Việc hãng tiếp tục duy trì các khóa học tại Atelier d’Antoine để chia sẻ kiến thức chuyên môn cho thấy một tầm nhìn dài hạn: di sản chỉ có giá trị khi nó được thấu hiểu và tiếp nối, thay vì chỉ được trưng bày trong các tủ kính bảo tàng.
